nhưng nhức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi nhức, cảm giác đau âm ỉ, khó chịu: "Nhưng nhức" diễn tả một cảm giác đau nhẹ, dai dẳng, thường không dữ dội nhưng gây khó chịu.
- Mô tả màu đen bóng, đẹp và sâu thẳm: "Nhưng nhức" còn dùng để miêu tả một màu đen tuyền, bóng loáng và rất đẹp mắt, thường dùng cho răng hoặc vật có bề mặt nhẵn.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "hơi nhức":
- Vết thương đã lành nhưng vẫn còn nhưng nhức. (Vết thương đã lành nhưng vẫn còn hơi nhức.)
- Trời trở lạnh khiến khớp tay tôi nhưng nhức. (Trời trở lạnh khiến khớp tay tôi hơi nhức.)
Với nghĩa "đen bóng, đẹp":
- Cụ già ấy vẫn còn hàm răng đen nhưng nhức. (Cụ già ấy vẫn còn hàm răng đen bóng.)
- Mái tóc nhuộm đen nhưng nhức của cô ấy trông thật quyến rũ. (Mái tóc nhuộm đen bóng của cô ấy trông thật quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhưng nhức" thường là từ láy, mang tính chất tượng thanh, tượng hình, giúp gợi tả cảm giác hoặc hình ảnh sinh động hơn so với từ "nhức" đơn thuần.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính văn chương, miêu tả.
Biến thể và từ gần giống
- Nhức (động từ/tính từ): đau nhức, cảm giác đau âm ỉ.
- Đầu tôi nhức quá. (Đầu tôi đau nhức quá.)
- Nhức nhối (tính từ): đau nhức và cảm giác như bị châm chích, thường mạnh hơn "nhưng nhức".
- Vết bỏng nhức nhối. (Vết bỏng đau nhức và châm chích.)
Từ đồng nghĩa
- Âm ỉ (tính từ): (đau) kéo dài, không dữ dội.
- Cơn đau âm ỉ. (Cơn đau kéo dài.)
- Đen bóng (tính từ): có màu đen và bóng loáng.
- Chiếc xe đen bóng. (Chiếc xe màu đen bóng.)
Lưu ý
- "Nhưng nhức" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "hơi nhức" hoặc "đau âm ỉ" để thay thế cho nghĩa thứ nhất, và "đen bóng" hoặc "đen nhánh" để thay thế cho nghĩa thứ hai.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc trong cách nói của người lớn tuổi.
- Hơi nhức: Đau nhưng nhức.
- Nói vật đen, bóng và đẹp: Răng đen nhưng nhức.